minh mạc

Học thuật
Thân thiện
minh mạc

Hồn tráng sĩ biết đâu miền minh mạc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ mịt, bát ngát, mênh mông tối tăm: Từ cổ, dùng để miêu tả một không gian rộng lớn, mênh mông đến mức khó xác định, thường gắn với sự tối tăm, huyền ảo hoặc nơi chốn xa xôi, hư vô.
    • Chỉ sự mông lung, khó nắm bắt: Dùng trong văn chương cổ để ám chỉ những miền xa xôi, hư ảo, nơi linh hồn, tinh thần có thể phiêu du.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Hồn tráng sĩ biết đâu miền minh mạc" (Văn tế trận vong tướng sĩ). (Hồn những người tráng sĩ giờ biết nơi đâuchốn mênh mông tối tăm ấy.)
    • Cánh đồng trong đêm trông thật minh mạc, chỉ thấy một màu đen bát ngát. (Cánh đồng trong đêm trông thật mờ mịt mênh mông, chỉ thấy một màu đen bát ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miền minh mạc": cụm từ cố định trong văn học cổ, chỉ nơi chốn xa xôi, hư vô, tối tăm linh hồn người chết có thể về.
    • Câu thơ gợi lên hình ảnh một miền minh mạc, nơi các anh hùng đã khuất an nghỉ.
  • Dùng trong bối cảnh văn chương trang trọng, cổ kính để tạo không khí huyền bí, bi tráng.
Biến thể từ gần giống
  • Mênh mông (tính từ): rộng lớn, không thấy bờ bến. (Tuy nhiên, "mênh mông" thường không mang sắc thái tối tăm như "minh mạc").
  • Bát ngát (tính từ): rộng lớn, trải dài. (Thường dùng cho không gian nhìn thấy được như đồng lúa, bầu trời).
  • Mờ mịt (tính từ): tối tăm, không rõ ràng. (Thường dùng cho tầm nhìn hoặc tương lai).
  • U minh (tính từ/danh từ): tối tăm, mù mịt; cõi âm, thế giới bên kia. (Có nghĩa gần nhất với "minh mạc").
Từ đồng nghĩa
  • U minh: tối tăm, mù mịt; cõi âm.
  • Hư vô: khoảng không trống rỗng, không .
  • Thâm u: sâu thẳm tối tăm.
Từ trái nghĩa
  • Sáng tỏ: rõ ràng, minh bạch.
  • Rõ ràng: dễ nhận thấy, dễ hiểu.
  • Chói lọi: sáng rực, rạng rỡ.
Lưu ý sử dụng
  • "Minh mạc" một từ Hán Việt cổ, rất ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, thơ ca hoặc văn tế để tạo không khí trang trọng, bi hùng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "mênh mông", "mờ mịt", "bát ngát" thay thế.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với từ "minh bạch" (rõ ràng, trong sáng) - một từ hoàn toàn trái nghĩa về nghĩa.
minh mạc

Hồn tráng sĩ biết đâu miền minh mạc.

  1. Mờ mịt, bát ngát (): Hồn tráng sĩ biết đâu miền minh mạc (Văn tế trận vong tướng sĩ).